Thời gian hiện tại tại Yangiabad, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yangiabad, Tashkent Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yangiabad, Tashkent Region, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yangiabad, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Yangiabad

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Yangiabad

Yangiabad so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yangiabad
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yangiabad.
Yangiabad
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yangiabad —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yangiabad
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yangiabad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yangiabad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yangiabad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yangiabad

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yangiabad

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yangiabad, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yangiabad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−150 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:45–07:24 / 16:42–17:20
Giờ xanh
06:17–06:28 / 17:38–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yangiabad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yangiabad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yangiabad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Yangiabad, Uzbekistan

41.1192, 70.0941

Bản đồ

Yangiabad là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Yangiabad là 24.900 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Yangiabad
ISO UZ / UZB
Dân số 24.900
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 41.1192, 70.0941

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Chortoq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Gurlan Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Kogon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Oqtosh Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tashkent Region

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Bekobod Asia/Tashkent (—)—
Bo‘ka Asia/Tashkent (—)—
Chinoz Asia/Tashkent (—)—
G‘azalkent Asia/Tashkent (—)—
Iskandar Asia/Tashkent (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Oqqo‘rg‘on Asia/Tashkent (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Piskent Asia/Tashkent (—)—
Qibray Asia/Tashkent (—)—
Salor Asia/Tashkent (—)—
Ŭrtaowul Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—
Zafar Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Tashkent Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yangiabad?

Giờ địa phương hiện tại ở Yangiabad là —.

Yangiabad thuộc múi giờ nào?

Yangiabad sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Yangiabad?

Yangiabad không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yangiabad?

Yangiabad không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yangiabad là gì?

Yangiabad còn được gọi là: Янгиабад, Jangiabad, Yangiabad, Yangiabod, Yangiobod, Янгиобод, Янгіабад, Яңыабад, یئنگی آباد, ینگی آباد.

Thời gian hiện tại tại Yangiabad, Uzbekistan