Thời gian hiện tại tại Andijan, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Andijan, Andijan Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Andijan, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Andijan

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Andijan

Andijan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Andijan
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Andijan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Andijan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Andijan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Andijan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Andijan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Andijan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Andijan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Andijan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Andijan, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Andijan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 15 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:08–05:47 / 18:45–19:24
Giờ xanh
04:38–04:50 / 19:42–19:54
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
79%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
384.106 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Andijan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Andijan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Andijan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Andijan, Uzbekistan

40.7834, 72.3507

Bản đồ

Andijan là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Andijan là 747.800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Andijan
ISO UZ / UZB
Dân số 747.800
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.7834, 72.3507

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Asaka Asia/Tashkent (—)
Bekobod Asia/Tashkent (—)
Beruniy Asia/Samarkand (—)
Chortoq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Gurlan Asia/Samarkand (—)
Kitob Asia/Samarkand (—)
Kogon Shahri Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)
Xonobod Asia/Tashkent (—)
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Andijan?

Giờ địa phương hiện tại ở Andijan là —.

Andijan thuộc múi giờ nào?

Andijan sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Andijan?

Andijan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Andijan?

Andijan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Andijan là gì?

Andijan còn được gọi là: 안디잔, Andican, Andidzhan, Andijan, Andiján, Andijon, Andisjan, Andizan, Andižan, Andiżan, Andizhan, Andizjan, Əndican, Андижан, Андижон, أندیجان, اندیجان, انڈیجان, انډیجان, ظةنجان, አንዲጃን, अंदिजान, আন্দিজান, ਅੰਦਿਜਾਨ, アンディジャン, 安集延.