Thời gian hiện tại tại Angren, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Angren, Toshkent, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Angren, Toshkent, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Angren, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Angren

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Angren

Angren so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Angren
--:--:--
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Angren Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Angren, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Angren
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Angren
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Angren Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Angren
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Angren

Mặt trời mọc và lặn tại Angren

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 7 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 46 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
04:48–05:29 / 19:14–19:55
Blue hour
04:14–04:27 / 20:15–20:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Angren

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Angren

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Angren, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Angren, Uzbekistan

41.0167, 70.1436

Bản đồ

Angren là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Angren là 191.300 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Uzbekistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Angren
ISO UZ / UZB
Dân số 191.300
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 41.0167, 70.1436

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Angren Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Bukhara Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Chirchiq Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Chust Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Fergana Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Jizzakh Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Khiva Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Kokand Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Margilan Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Namangan Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Navoiy Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Nukus Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Olmaliq Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Qarshi Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Samarkand Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Shahrisabz Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Tashkent Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Termez Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Urgench Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angren Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Bekobod Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Beruniy Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Beshariq Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Bukhara Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Chust Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Jizzakh Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Kogon Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Kokand Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Kungrad Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Namangan Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Navoiy Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Nukus Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Parkent Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32
Qarshi Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Shahrisabz Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Urgench Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Urgut Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)15:55:32
Yangiyŭl Asia/Tashkent (UTC+5)15:55:32

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Angren?

Giờ địa phương hiện tại tại Angren được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Angren thuộc múi giờ nào?

Angren sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Angren?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Angren?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Angren là gì?

Angren còn được gọi là: 앙그렌, Angren, Angrenas, Angrenshakhtstroy, Turk, Turn, Ангрен, آنگرن، ازبکستان, ئانگرێن, アングレン, 安格連.