Thời gian hiện tại tại Bukhara, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bukhara, Bukhara, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bukhara, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Bukhara

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Bukhara

Bukhara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bukhara
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bukhara Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bukhara, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bukhara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bukhara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bukhara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bukhara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bukhara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bukhara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bukhara, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bukhara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 20 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−111 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:38–06:16 / 19:20–19:58
Giờ xanh
05:07–05:19 / 20:17–20:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 122° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
14.5 ng
Khoảng cách
400.425 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bukhara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bukhara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bukhara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Bukhara, Uzbekistan

39.7703, 64.4307

Bản đồ

Bukhara là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Bukhara là 280.187 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Bukhara
ISO UZ / UZB
Dân số 280.187
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 39.7703, 64.4307

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angren Asia/Tashkent (—)
Asaka Asia/Tashkent (—)
Bekobod Asia/Tashkent (—)
Beruniy Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chortoq Asia/Tashkent (—)
Denov Asia/Samarkand (—)
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Koson Asia/Samarkand (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Nurafshon Asia/Tashkent (—)
Ohangaron Asia/Tashkent (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Quvasoy Asia/Bishkek (—)
Shahrixon Asia/Tashkent (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bukhara?

Giờ địa phương hiện tại ở Bukhara là —.

Bukhara thuộc múi giờ nào?

Bukhara sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Bukhara?

Bukhara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bukhara?

Bukhara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bukhara là gì?

Bukhara còn được gọi là: Bukhara, 부하라, Alt-Buchara, Bochara, Bokhara, Boukhara, Bucara, Buchara, Buhar, Buhara, Buhāra, Buĥaro, Buhhaara, Bujará, Bukhaara, Bukharà, Bukhoro, Buxara, Buxoro, Staraya Bukhara, Μπουχάρα, Бухар, Бухара, Бухоро, Бұхара, ბუხარა, בוכרה, بخارا, بخارى, بوخارا, ቡኻራ, बुखराको एतिहासिक केन्द्र, बुखारा, बुख़ारा, বুখারা, ਬੁਖਾਰਾ, புகாரா, ബുഖാറ, ブハラ, 布哈拉.