Thời gian hiện tại tại Asaka, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Asaka, Andijon, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Asaka, Andijon, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Asaka, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Asaka

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Asaka

Asaka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Asaka
--:--:--
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Asaka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Asaka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Asaka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Asaka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Asaka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Asaka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Asaka

Mặt trời mọc và lặn tại Asaka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 4 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 5 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 15 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
04:40–05:22 / 19:04–19:45
Blue hour
04:07–04:20 / 20:06–20:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Asaka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Asaka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Asaka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Asaka, Uzbekistan

40.6415, 72.2387

Bản đồ

Asaka là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Asaka là 62.200 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Uzbekistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Asaka
ISO UZ / UZB
Dân số 62.200
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.6415, 72.2387

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Angren Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Bukhara Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Chirchiq Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Chust Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Fergana Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Jizzakh Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Khiva Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Kokand Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Margilan Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Namangan Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Navoiy Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Nukus Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Olmaliq Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Qarshi Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Samarkand Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Shahrisabz Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Tashkent Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Termez Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Urgench Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angren Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Bekobod Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Beruniy Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Bukhara Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Chust Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Guliston Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Jizzakh Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Kogon Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Kokand Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Kungrad Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Namangan Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Navoiy Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Nukus Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Parkent Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06
Qarshi Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Shahrisabz Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Urgench Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Urgut Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)12:30:06
Yangiyŭl Asia/Tashkent (UTC+5)12:30:06

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Asaka?

Giờ địa phương hiện tại tại Asaka được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Asaka thuộc múi giờ nào?

Asaka sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Asaka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Asaka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Asaka là gì?

Asaka còn được gọi là: Asaka, Asake, Assake, Leninsk, UZASA, Zelensk, Асака.