Thời gian hiện tại tại Xonobod, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Xonobod, Andijan Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Xonobod, Andijan Region, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Xonobod, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Xonobod

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Xonobod

Xonobod so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Xonobod
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Xonobod.
Xonobod
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Xonobod —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Xonobod
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Xonobod
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Xonobod Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Xonobod
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Xonobod

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Xonobod

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Xonobod, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Xonobod

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:34–07:13 / 16:29–17:08
Giờ xanh
06:06–06:17 / 17:25–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Xonobod

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Xonobod

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Xonobod, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Xonobod, Uzbekistan

40.8026, 72.9750

Bản đồ

Xonobod là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Xonobod là 44.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Xonobod
ISO UZ / UZB
Dân số 44.000
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.8026, 72.9750

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Kattaqo’rg’on Shahri Asia/Samarkand (—)—
Kogon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—
Yangiyer Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Andijan Region

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Asaka Asia/Tashkent (—)—
Chinobod Asia/Tashkent (—)—
Dardoq Asia/Tashkent (—)—
Jalolquduq Asia/Tashkent (—)—
Marhamat Asia/Tashkent (—)—
Marhamat Asia/Tashkent (—)—
Oyim Asia/Tashkent (—)—
Paxtaobod Asia/Tashkent (—)—
Poytug‘ Asia/Tashkent (—)—
Qo‘rg‘ontepa Asia/Tashkent (—)—
Qorasuv Asia/Tashkent (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Sultonobod Asia/Tashkent (—)—
Xo‘jaobod Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Andijan Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Xonobod?

Giờ địa phương hiện tại ở Xonobod là —.

Xonobod thuộc múi giờ nào?

Xonobod sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Xonobod?

Xonobod không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Xonobod?

Xonobod không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Xonobod là gì?

Xonobod còn được gọi là: Karabagish, Khanabad, Khanabadskiy, Khonobod, Sovetabad, Xonobod, Советабад, Хонобод.

Thời gian hiện tại tại Xonobod, Uzbekistan