Thời gian hiện tại tại Kosonsoy, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kosonsoy, Namangan, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kosonsoy, Namangan, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kosonsoy, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Kosonsoy

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Kosonsoy

Kosonsoy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kosonsoy
--:--:--
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kosonsoy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kosonsoy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kosonsoy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kosonsoy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kosonsoy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kosonsoy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kosonsoy

Mặt trời mọc và lặn tại Kosonsoy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 9 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 21 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
04:41–05:23 / 19:09–19:50
Blue hour
04:07–04:21 / 20:11–20:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kosonsoy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kosonsoy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kosonsoy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Kosonsoy, Uzbekistan

41.2494, 71.5474

Bản đồ

Kosonsoy là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Kosonsoy là 50.900 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Uzbekistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Kosonsoy
ISO UZ / UZB
Dân số 50.900
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 41.2494, 71.5474

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Angren Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Bukhara Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Chirchiq Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Chust Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Fergana Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Jizzakh Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Khiva Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Kokand Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Margilan Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Namangan Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Navoiy Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Nukus Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Olmaliq Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Qarshi Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Samarkand Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Shahrisabz Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Tashkent Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Termez Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Urgench Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angren Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Bekobod Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Beruniy Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Beshariq Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Bukhara Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Jizzakh Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Kogon Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Kokand Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Kungrad Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Margilan Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Namangan Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Navoiy Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Nukus Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Parkent Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35
Qarshi Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Shahrisabz Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Urgench Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Urgut Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (UTC+5)14:11:35
Yangiyŭl Asia/Tashkent (UTC+5)14:11:35

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kosonsoy?

Giờ địa phương hiện tại tại Kosonsoy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kosonsoy thuộc múi giờ nào?

Kosonsoy sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Kosonsoy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kosonsoy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kosonsoy là gì?

Kosonsoy còn được gọi là: Kasansay, Kassan-Sai, Kassansay, Kosonsoy.