Thời gian hiện tại tại Yangiyer, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yangiyer, Sirdaryo Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Yangiyer, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Yangiyer

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Yangiyer

Yangiyer so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yangiyer
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yangiyer Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yangiyer, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yangiyer
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yangiyer
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yangiyer Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yangiyer
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yangiyer

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yangiyer

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yangiyer, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yangiyer

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 40 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:10–05:50 / 19:11–19:50
Giờ xanh
04:38–04:51 / 20:10–20:22
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.3 ng
Khoảng cách
383.973 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yangiyer

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yangiyer

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yangiyer, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Yangiyer, Uzbekistan

40.2750, 68.8225

Bản đồ

Yangiyer là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Yangiyer là 44.200 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Yangiyer
ISO UZ / UZB
Dân số 44.200
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.2750, 68.8225

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Bekobod Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)
Guliston Asia/Tashkent (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kitob Asia/Samarkand (—)
Kogon Shahri Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Kungrad Asia/Samarkand (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)
Oqtosh Asia/Samarkand (—)
Parkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)
Yangiyer Asia/Tashkent (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yangiyer?

Giờ địa phương hiện tại ở Yangiyer là —.

Yangiyer thuộc múi giờ nào?

Yangiyer sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Yangiyer?

Yangiyer không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yangiyer?

Yangiyer không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yangiyer là gì?

Yangiyer còn được gọi là: Ungi-Yere, Yangier, Yangiyer, Янгиер.