Thời gian hiện tại tại Ŭrtaowul, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ŭrtaowul, Tashkent Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ŭrtaowul, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Ŭrtaowul

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Ŭrtaowul

Ŭrtaowul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ŭrtaowul
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ŭrtaowul Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ŭrtaowul, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ŭrtaowul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ŭrtaowul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ŭrtaowul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ŭrtaowul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ŭrtaowul

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ŭrtaowul

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ŭrtaowul, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ŭrtaowul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 59 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:28–06:06 / 18:49–19:28
Giờ xanh
04:58–05:10 / 19:46–19:58
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
27.9 ng
Khoảng cách
363.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ŭrtaowul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ŭrtaowul

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ŭrtaowul, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Ŭrtaowul, Uzbekistan

41.1867, 69.1453

Bản đồ

Ŭrtaowul là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Ŭrtaowul là 14.047 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Ŭrtaowul
ISO UZ / UZB
Dân số 14.047
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 41.1867, 69.1453

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Asaka Asia/Tashkent (—)
Bekobod Asia/Tashkent (—)
Beshariq Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chortoq Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)
Oqtosh Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Shahrixon Asia/Tashkent (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)
Xonobod Asia/Tashkent (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ŭrtaowul?

Giờ địa phương hiện tại ở Ŭrtaowul là —.

Ŭrtaowul thuộc múi giờ nào?

Ŭrtaowul sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Ŭrtaowul?

Ŭrtaowul không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ŭrtaowul?

Ŭrtaowul không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ŭrtaowul là gì?

Ŭrtaowul còn được gọi là: Oʻrtaovul, Urtaaul, Ŭrtaowul, Уртааул, Ўртаовул.