Thời gian hiện tại tại Yagry, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yagry, Arkhangelskaya, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yagry, Arkhangelskaya, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yagry, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Yagry

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Yagry

Yagry so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yagry
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yagry.
Yagry
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yagry —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yagry
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yagry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yagry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yagry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yagry

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yagry

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yagry, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yagry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 21 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−399 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 34 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 50 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:53–09:16 / 14:52–16:14
Giờ xanh
07:00–07:20 / 16:47–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 25° BĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yagry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yagry

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yagry, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Yagry, Nga

64.5942, 39.8103

Bản đồ

Yagry là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Yagry là 40.000 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Yagry
ISO RU / RUS
Dân số 40.000
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 64.5942, 39.8103

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Arkhangelskaya

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangel’sk Europe/Moscow (—)—
Isakogorka Europe/Moscow (—)—
Kargopol’ Europe/Moscow (—)—
Konosha Europe/Moscow (—)—
Koryazhma Europe/Moscow (—)—
Kotlas Europe/Moscow (—)—
Mirnyy Europe/Moscow (—)—
Novodvinsk Europe/Moscow (—)—
Nyandoma Europe/Moscow (—)—
Onega Europe/Moscow (—)—
Plesetsk Europe/Moscow (—)—
Severodvinsk Europe/Moscow (—)—
Vel’sk Europe/Moscow (—)—
Vychegodskiy Europe/Moscow (—)—
Yemetsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Arkhangelskaya

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yagry?

Giờ địa phương hiện tại ở Yagry là —.

Yagry thuộc múi giờ nào?

Yagry sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Yagry?

Yagry không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yagry?

Yagry không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yagry là gì?

Yagry còn được gọi là: Yagry, Ягры.

Thời gian hiện tại tại Yagry, Nga