Thời gian hiện tại tại Westerville, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Westerville, Ohio, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Westerville, Ohio, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Westerville, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Westerville

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Westerville

Westerville so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Westerville
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Westerville.
Westerville
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Westerville —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Westerville
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Westerville
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Westerville Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Westerville
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Westerville

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Westerville

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Westerville, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Westerville

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−140 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:01–07:39 / 16:50–17:28
Giờ xanh
06:32–06:43 / 17:46–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
52%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.133 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Westerville

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Westerville

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Westerville, Hoa Kỳ

40.1262, -82.9291

Bản đồ

Westerville là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Westerville là 38.384 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Westerville
ISO US / USA
Dân số 38.384
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.1262, -82.9291

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ohio

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Akron America/New_York (—)—
Canton America/New_York (—)—
Cincinnati America/New_York (—)—
Cleveland America/New_York (—)—
Cuyahoga Falls America/New_York (—)—
Dayton America/New_York (—)—
Elyria America/New_York (—)—
Euclid America/New_York (—)—
Hamilton America/New_York (—)—
Kettering America/New_York (—)—
Lakewood America/New_York (—)—
Lorain America/New_York (—)—
Mentor America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Newark America/New_York (—)—
Parma America/New_York (—)—
Springfield America/New_York (—)—
Toledo America/New_York (—)—
Youngstown America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Ohio

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Westerville?

Giờ địa phương hiện tại ở Westerville là —.

Westerville thuộc múi giờ nào?

Westerville sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Westerville?

Giờ mùa hè ở Westerville bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Westerville?

Giờ mùa hè ở Westerville kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Westerville là gì?

Westerville còn được gọi là: Westerville, Westervelt, Вествил, Вестервилл, Вестервілл, Вэстервилл, Уэстервилл, وسترویل، اوهایو, ويسترفيل, ويستيرفيل.

Thời gian hiện tại tại Westerville, Hoa Kỳ