Thời gian hiện tại tại Toledo, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Toledo, Ohio, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Toledo, Ohio, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Toledo, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Toledo

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Toledo

Toledo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Toledo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Toledo.
Toledo
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Toledo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Toledo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Toledo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Toledo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Toledo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Toledo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Toledo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Toledo, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Toledo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:10–07:49 / 16:45–17:25
Giờ xanh
06:40–06:52 / 17:42–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.1 ng
Khoảng cách
382.541 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Toledo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Toledo

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Toledo, Hoa Kỳ

41.6639, -83.5552

Bản đồ

Toledo là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Toledo là 265.638 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Toledo
ISO US / USA
Dân số 265.638
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.6639, -83.5552

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ohio

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Akron America/New_York (—)—
Canton America/New_York (—)—
Cincinnati America/New_York (—)—
Cleveland America/New_York (—)—
Cuyahoga Falls America/New_York (—)—
Dayton America/New_York (—)—
Elyria America/New_York (—)—
Euclid America/New_York (—)—
Hamilton America/New_York (—)—
Kettering America/New_York (—)—
Lakewood America/New_York (—)—
Lorain America/New_York (—)—
Mentor America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Newark America/New_York (—)—
Parma America/New_York (—)—
Springfield America/New_York (—)—
Youngstown America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Ohio

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Toledo?

Giờ địa phương hiện tại ở Toledo là —.

Toledo thuộc múi giờ nào?

Toledo sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Toledo?

Giờ mùa hè ở Toledo bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Toledo?

Giờ mùa hè ở Toledo kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Toledo là gì?

Toledo còn được gọi là: Toledo, 털리도, Fort Industry, Port Lawrence, Tolīdo, Upper Toledo, Vistula, Таліда, Толедо, Толидо.

Thời gian hiện tại tại Toledo, Hoa Kỳ