Thời gian hiện tại tại Cincinnati, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cincinnati, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Cincinnati

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Cincinnati

Cincinnati so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cincinnati
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cincinnati Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Cincinnati, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cincinnati
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cincinnati
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cincinnati Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cincinnati
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Cincinnati

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 55 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 55 phút 21 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
06:13–06:53 / 20:27–21:08
Blue hour
05:40–05:53 / 21:27–21:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cincinnati

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cincinnati

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Cincinnati

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cincinnati, Hoa Kỳ

39.1271, -84.5144

Bản đồ

Cincinnati là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Cincinnati là 311.097 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Cincinnati
ISO US / USA
Dân số 311.097
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.1271, -84.5144

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Brooklyn America/New_York (UTC-4)01:34:58
Charlotte America/New_York (UTC-4)01:34:58
Chicago America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Columbus America/New_York (UTC-4)01:34:58
Dallas America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Houston America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)01:34:58
Jacksonville America/New_York (UTC-4)01:34:58
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58
Manhattan America/New_York (UTC-4)01:34:58
Philadelphia America/New_York (UTC-4)01:34:58
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)22:34:58
Queens County America/New_York (UTC-4)01:34:58
San Antonio America/Chicago (UTC-5)00:34:58
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)01:34:58
The Bronx America/New_York (UTC-4)01:34:58

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bethlehem America/New_York (UTC-4)01:34:58
Boca Raton America/New_York (UTC-4)01:34:58
Casper America/Denver (UTC-6)23:34:58
Chicago America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Concord America/New_York (UTC-4)01:34:58
Davenport America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Midland America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Missoula America/Denver (UTC-6)23:34:58
Newport News America/New_York (UTC-4)01:34:58
Peoria America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Redwood City America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58
Saint Joseph America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Simi Valley America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58
Thành phố Carson America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58
The Woodlands America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Toms River America/New_York (UTC-4)01:34:58
Town 'n' Country America/New_York (UTC-4)01:34:58
Tulsa America/Chicago (UTC-5)00:34:58
Wilmington America/New_York (UTC-4)01:34:58
Woodland America/Los_Angeles (UTC-7)22:34:58

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cincinnati?

Giờ địa phương hiện tại tại Cincinnati được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Cincinnati thuộc múi giờ nào?

Cincinnati sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Cincinnati?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Cincinnati?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Cincinnati là gì?

Cincinnati còn được gọi là: Cincinnati, 신시내티, 45201, 45202, 45203, 45204, 45205, 45206, 45207, 45208, 45209, 45211, 45212, 45213, 45214, 45215, 45216, 45217, 45218, 45219, 45220, 45221, 45222, 45223, 45224, 45225, 45226, 45227, 45229, 45230, 45231, 45232, 45233, 45234, 45235, 45236, 45237, 45238, 45239, 45240, 45241, 45242, 45243, 45244, 45246, 45247, 45248, 45249, 45250, 45251, 45252, 45253, 45254, 45255, 45258, 45262, 45263, 45264, 45267, 45268, 45269, 45270, 45271, 45273, 45274, 45277, 45296, 45298, 45299, 45999, Cincinnatopolis, Covalts Station, CVG, Fort Washington, Losantiville, Porkopolis, Queen City, Queen City of the West, Sinsinati, Sinsinatis, Sinsinato, Sinsinnati, USCVG, Σινσινάτι, Синсинати, Синсинатти, Цинциннати, Цинциннаті, Цынцынаці, ცინცინატი, Ցինցինատի, סינסינטי, سنسیناٹی, سينسيناتي, سینسینتی، اوهایو, सिनसिनाटी, சின்சினாட்டி, ซินซินแนติ, シンシナティ, 辛辛那提.