Thời gian hiện tại tại Ust'-Omchug, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ust'-Omchug, Magadan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ust'-Omchug, Magadan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ust'-Omchug, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ust'-Omchug

Asia/Magadan

Đồng hồ trực tuyến — Ust'-Omchug

Ust'-Omchug so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ust'-Omchug
--:--:--
Asia/Magadan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ust'-Omchug Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ust'-Omchug, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ust'-Omchug
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ust'-Omchug
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ust'-Omchug Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ust'-Omchug
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ust'-Omchug

Mặt trời mọc và lặn tại Ust'-Omchug

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 19 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 20 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 5 giờ 28 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 32° NNE ↓ 328° NNW
Golden hour
03:23–04:50 / 21:17–22:43
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ust'-Omchug

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ust'-Omchug

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ust'-Omchug, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Magadan

Giới thiệu về Ust'-Omchug, Nga

61.1367, 149.6326

Bản đồ

Ust'-Omchug là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ust'-Omchug là 4.515 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ust'-Omchug
ISO RU / RUS
Dân số 4.515
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 61.1367, 149.6326

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)11:30:19
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)14:30:19
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)14:30:19
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)13:30:19
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Samara Europe/Samara (UTC+4)11:30:19
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)11:30:19
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)11:30:19
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)10:30:19
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chistopol' Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Georgiyevsk Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Kamyshin Europe/Volgograd (UTC+3)10:30:19
Khanty-Mansiysk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Kungur Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)14:30:19
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)14:30:19
Pervouralsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Pyatigorsk Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Rossosh Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Seversk Asia/Tomsk (UTC+7)14:30:19
Svobodnyy Asia/Yakutsk (UTC+9)16:30:19
Ussuriysk Asia/Vladivostok (UTC+10)17:30:19
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19
Vladivostok Asia/Vladivostok (UTC+10)17:30:19
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)10:30:19
Vyborg Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Yelabuga Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Zhukovsky Europe/Moscow (UTC+3)10:30:19
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:30:19

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ust'-Omchug?

Giờ địa phương hiện tại tại Ust'-Omchug được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ust'-Omchug thuộc múi giờ nào?

Ust'-Omchug sử dụng múi giờ Asia/Magadan.

Khi nào DST bắt đầu tại Ust'-Omchug?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ust'-Omchug?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ust'-Omchug là gì?

Ust'-Omchug còn được gọi là: Ust-Omtsjug, Ust'-Omchug, Ust’-Omchug, Ust’-Omchuk, Усть-Омчуг.