Thời gian hiện tại tại Umluj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Umluj, Tabuk Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Umluj, Tabuk Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Umluj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Umluj

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Umluj

Umluj so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Umluj
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Umluj.
Umluj
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Umluj —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Umluj
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Umluj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Umluj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Umluj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Umluj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Umluj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Umluj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Umluj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−79 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 41 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 34 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:35–07:06 / 17:22–17:53
Giờ xanh
06:11–06:20 / 18:08–18:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Umluj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Umluj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Umluj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Umluj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

25.0213, 37.2685

Bản đồ

Umluj là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Umluj là 33.874 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Umluj
ISO SA / SAU
Dân số 33.874
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 25.0213, 37.2685

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)—
Al Bahah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Bisha Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Tabuk Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Umluj?

Giờ địa phương hiện tại ở Umluj là —.

Umluj thuộc múi giờ nào?

Umluj sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Umluj?

Umluj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Umluj?

Umluj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Umluj là gì?

Umluj còn được gọi là: Umluj, Umm Lej, Umm Lujj, أملج.

Thời gian hiện tại tại Umluj, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)