Thời gian hiện tại tại Turayeva, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Turayeva, Tyumen Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Turayeva, Tyumen Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Turayeva, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Turayeva

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Turayeva

Turayeva so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Turayeva
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Turayeva.
Turayeva
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Turayeva —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Turayeva
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Turayeva
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Turayeva Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Turayeva
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Turayeva

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Turayeva

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Turayeva, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Turayeva

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 51 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−268 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 55 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 40 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:53–08:55 / 15:44–16:45
Giờ xanh
07:12–07:28 / 17:11–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
381.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Turayeva

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Turayeva

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Turayeva, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Turayeva, Nga

57.1526, 65.8042

Bản đồ

Turayeva là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Turayeva là 745 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Turayeva
ISO RU / RUS
Dân số 745
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.1526, 65.8042

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tyumen Oblast

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Abalak Asia/Yekaterinburg (—)—
Borovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Golyshmanovo Asia/Yekaterinburg (—)—
Ishim Asia/Yekaterinburg (—)—
Tobolsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vinzili Asia/Yekaterinburg (—)—
Yalutorovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Zavodoukovsk Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Tyumen Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Turayeva?

Giờ địa phương hiện tại ở Turayeva là —.

Turayeva thuộc múi giờ nào?

Turayeva sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Turayeva?

Turayeva không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Turayeva?

Turayeva không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Turayeva là gì?

Turayeva còn được gọi là: Turayeva, Тураева.

Thời gian hiện tại tại Turayeva, Nga