Thời gian hiện tại tại Tëploye, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tëploye, Tula Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tëploye, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tëploye

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Tëploye

Tëploye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Tëploye
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tëploye Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tëploye, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tëploye
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tëploye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tëploye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tëploye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tëploye

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tëploye

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tëploye, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tëploye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 20 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−247 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 3 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 26 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:04–07:53 / 16:35–17:24
Giờ xanh
06:28–06:42 / 17:46–18:00
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 134° ĐN ↓ 236° TN
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.0 ng
Khoảng cách
400.896 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tëploye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tëploye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tëploye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Tëploye, Nga

53.6169, 37.5887

Bản đồ

Tëploye là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tëploye là 5.149 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tëploye
ISO RU / RUS
Dân số 5.149
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.6169, 37.5887

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tula Oblast

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (—)—
Belëv Europe/Moscow (—)—
Bogoroditsk Europe/Moscow (—)—
Bolokhovo Europe/Moscow (—)—
Donskoy Europe/Moscow (—)—
Kimovsk Europe/Moscow (—)—
Kireyevsk Europe/Moscow (—)—
Novomoskovsk Europe/Moscow (—)—
Plavsk Europe/Moscow (—)—
Severo-Zadonsk Europe/Moscow (—)—
Shchëkino Europe/Moscow (—)—
Suvorov Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Uzlovaya Europe/Moscow (—)—
Venëv Europe/Moscow (—)—
Yasnogorsk Europe/Moscow (—)—
Yefremov Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tula Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tëploye?

Giờ địa phương hiện tại ở Tëploye là —.

Tëploye thuộc múi giờ nào?

Tëploye sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Tëploye?

Tëploye không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tëploye?

Tëploye không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tëploye là gì?

Tëploye còn được gọi là: Teploje, Теплое, Tëploye, Тëплое.

Thời gian hiện tại tại Tëploye, Nga