Thời gian hiện tại tại State Line, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại State Line, Pennsylvania, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

State Line, Pennsylvania, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — State Line, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — State Line

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — State Line

State Line so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với State Line
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với State Line.
State Line
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại State Line —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của State Line
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
State Line
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của State Line Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại State Line
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho State Line

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: State Line

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và State Line, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại State Line

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 20 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:44–07:22 / 16:25–17:04
Giờ xanh
06:15–06:26 / 17:21–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
386.040 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại State Line

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại State Line

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về State Line, Hoa Kỳ

39.7248, -77.7244

Bản đồ

State Line là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của State Line là 2.709 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố State Line
ISO US / USA
Dân số 2.709
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.7248, -77.7244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pennsylvania

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abington America/New_York (—)—
Allentown America/New_York (—)—
Altoona America/New_York (—)—
Bensalem America/New_York (—)—
Bethlehem America/New_York (—)—
Chester America/New_York (—)—
Erie America/New_York (—)—
Harrisburg America/New_York (—)—
Havertown America/New_York (—)—
Lancaster America/New_York (—)—
Levittown America/New_York (—)—
Mount Lebanon America/New_York (—)—
Norristown America/New_York (—)—
Pittsburgh America/New_York (—)—
Reading America/New_York (—)—
Scranton America/New_York (—)—
State College America/New_York (—)—
Wilkes-Barre America/New_York (—)—
York America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Pennsylvania

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở State Line?

Giờ địa phương hiện tại ở State Line là —.

State Line thuộc múi giờ nào?

State Line sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại State Line?

Giờ mùa hè ở State Line bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại State Line?

Giờ mùa hè ở State Line kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của State Line là gì?

State Line còn được gọi là: State Line, Middleburg, Стейт-Лайн, استیت لاین، شهرستان فرانکلین، پنسیلوانیا.

Thời gian hiện tại tại State Line, Hoa Kỳ