Thời gian hiện tại tại Quận Montgomery, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Montgomery, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Montgomery, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Montgomery

Đồng hồ trực tuyến — Quận Montgomery

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Quận Montgomery

Quận Montgomery so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Montgomery
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Montgomery.
Quận Montgomery
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Montgomery —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Montgomery
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Montgomery
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Montgomery Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Montgomery
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Montgomery

Business hours and time difference: Quận Montgomery

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Montgomery, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Montgomery

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 13 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−132 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:37–07:17 / 16:12–16:51
Giờ xanh
06:09–06:20 / 17:09–17:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Montgomery

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Montgomery

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận Montgomery

40.2108, -75.3673

Bản đồ

Quận Montgomery is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Montgomery is 799.874 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Montgomery
Largest city Abington
ISO US / USA
Dân số 799.874
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.2108, -75.3673

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Montgomery

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abington America/New_York (—)—
Ardmore America/New_York (—)—
Audubon America/New_York (—)—
Bala Cynwyd America/New_York (—)—
Conshohocken America/New_York (—)—
East Norriton America/New_York (—)—
Glenside America/New_York (—)—
Harleysville America/New_York (—)—
Hatboro America/New_York (—)—
Horsham America/New_York (—)—
King of Prussia America/New_York (—)—
Kulpsville America/New_York (—)—
Lansdale America/New_York (—)—
Limerick America/New_York (—)—
Montgomeryville America/New_York (—)—
Norristown America/New_York (—)—
Pottstown America/New_York (—)—
Sanatoga America/New_York (—)—
West Norriton America/New_York (—)—
Willow Grove America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Montgomery

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Blue Bell America/New_York (—)—
Bryn Athyn America/New_York (—)—
Bryn Mawr America/New_York (—)—
Cheltenham America/New_York (—)—
Collegeville America/New_York (—)—
Dresher America/New_York (—)—
Eagleville America/New_York (—)—
Elkins Park America/New_York (—)—
Halfway House America/New_York (—)—
Jenkintown America/New_York (—)—
Narberth America/New_York (—)—
North Wales America/New_York (—)—
Penn Wynne America/New_York (—)—
Plymouth Meeting America/New_York (—)—
Red Hill America/New_York (—)—
Rockledge America/New_York (—)—
Royersford America/New_York (—)—
Spring Mount America/New_York (—)—
Trappe America/New_York (—)—
Wyndmoor America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Pennsylvania

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Montgomery?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Montgomery là —.

Quận Montgomery thuộc múi giờ nào?

Quận Montgomery sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Montgomery?

Giờ mùa hè ở Quận Montgomery bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Montgomery?

Giờ mùa hè ở Quận Montgomery kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Quận Montgomery belong to?

Quận Montgomery is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Montgomery?

The population of Quận Montgomery is 799.874 people.

Các tên thay thế của Quận Montgomery là gì?

Quận Montgomery còn được gọi là: Montgomery County, Comitatul Montgomery, Comté de Montgomery, Condado de Montgomery, Condado han Montgomery, Contae Montgomery, Contea di Montgomery, Hrabstwo Montgomery, Konteth Montgomery, Montgomery.

Thời gian hiện tại tại Quận Montgomery, Hoa Kỳ