Thời gian hiện tại tại Sizyy Bugor, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sizyy Bugor, Astrakhan Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sizyy Bugor, Astrakhan Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sizyy Bugor, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Sizyy Bugor

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Sizyy Bugor

Sizyy Bugor so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sizyy Bugor
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sizyy Bugor.
Sizyy Bugor
00:00:00
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sizyy Bugor —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sizyy Bugor
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sizyy Bugor
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sizyy Bugor Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sizyy Bugor
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sizyy Bugor

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sizyy Bugor

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sizyy Bugor, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sizyy Bugor

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 11 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:23–08:06 / 16:51–17:34
Giờ xanh
06:52–07:04 / 17:54–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
365.879 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sizyy Bugor

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sizyy Bugor

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sizyy Bugor, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Sizyy Bugor, Nga

46.2134, 48.5046

Bản đồ

Sizyy Bugor là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sizyy Bugor là 1.582 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Sizyy Bugor
ISO RU / RUS
Dân số 1.582
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.2134, 48.5046

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Astrakhan Oblast

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Akhtubinsk Europe/Astrakhan (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Kamyzyak Europe/Astrakhan (—)—
Kharabali Europe/Astrakhan (—)—
Krasnyy Yar Europe/Astrakhan (—)—
Narimanov Europe/Astrakhan (—)—
Znamensk Europe/Astrakhan (—)—

Các quận và hạt của Astrakhan Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sizyy Bugor?

Giờ địa phương hiện tại ở Sizyy Bugor là —.

Sizyy Bugor thuộc múi giờ nào?

Sizyy Bugor sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Sizyy Bugor?

Sizyy Bugor không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sizyy Bugor?

Sizyy Bugor không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sizyy Bugor là gì?

Sizyy Bugor còn được gọi là: Sizyj Bugor, Сизый Бугор, Sizyy Bugor, Syzyy Bugor.

Thời gian hiện tại tại Sizyy Bugor, Nga