Thời gian hiện tại tại Sinjil, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sinjil, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sinjil, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sinjil, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Sinjil

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Sinjil

Sinjil so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sinjil
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sinjil.
Sinjil
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sinjil —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sinjil
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sinjil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sinjil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sinjil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sinjil

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sinjil

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sinjil, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sinjil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 11 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−110 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:47–07:20 / 17:25–17:58
Giờ xanh
06:22–06:32 / 18:14–18:23
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.8 ng
Khoảng cách
387.496 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sinjil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sinjil

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sinjil

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sinjil, Palestine

32.0333, 35.2655

Bản đồ

Sinjil là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Sinjil là 5.371 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Sinjil
ISO PS / PSE
Dân số 5.371
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.0333, 35.2655

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anātā Asia/Hebron (—)—
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)—
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
As Samū‘ Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Bayt Ḩanīnā Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif City Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sinjil?

Giờ địa phương hiện tại ở Sinjil là —.

Sinjil thuộc múi giờ nào?

Sinjil sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Sinjil?

Giờ mùa hè ở Sinjil bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sinjil?

Giờ mùa hè ở Sinjil kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sinjil là gì?

Sinjil còn được gọi là: Saint Gilles, Sindjil, Sinjel, Sinjil, سنجل.

Thời gian hiện tại tại Sinjil, Palestine