Thời gian hiện tại tại Shkol'nyy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Shkol'nyy, Krasnodar Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Shkol'nyy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Shkol'nyy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Shkol'nyy

Shkol'nyy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Shkol'nyy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Shkol'nyy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Shkol'nyy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Shkol'nyy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Shkol'nyy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Shkol'nyy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Shkol'nyy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Shkol'nyy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Shkol'nyy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Shkol'nyy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Shkol'nyy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 43 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:11–05:52 / 19:00–19:42
Giờ xanh
04:37–04:50 / 20:02–20:15
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
22.4 ng
Khoảng cách
372.318 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Shkol'nyy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Shkol'nyy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Shkol'nyy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Shkol'nyy, Nga

45.3667, 39.6831

Bản đồ

Shkol'nyy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Shkol'nyy là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Shkol'nyy
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.3667, 39.6831

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Shkol'nyy?

Giờ địa phương hiện tại ở Shkol'nyy là —.

Shkol'nyy thuộc múi giờ nào?

Shkol'nyy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Shkol'nyy?

Shkol'nyy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Shkol'nyy?

Shkol'nyy không áp dụng giờ mùa hè.