Thời gian hiện tại tại Sabynly, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sabynly, Lebap, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sabynly, Lebap, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sabynly, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Sabynly

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Sabynly

Sabynly so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sabynly
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sabynly.
Sabynly
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sabynly —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sabynly
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sabynly
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sabynly Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sabynly
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sabynly

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sabynly

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sabynly, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sabynly

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 37 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−131 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:05–07:42 / 17:05–17:42
Giờ xanh
06:37–06:48 / 17:59–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
367.975 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sabynly

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sabynly

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sabynly, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Sabynly, Turkmenistan

38.1772, 64.8524

Bản đồ

Sabynly là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Sabynly
ISO TM / TKM
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 38.1772, 64.8524

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Akdepe Asia/Ashgabat (—)—
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Saýat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lebap

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Farap Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Saýat Asia/Ashgabat (—)—

Các quận và hạt của Lebap

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sabynly?

Giờ địa phương hiện tại ở Sabynly là —.

Sabynly thuộc múi giờ nào?

Sabynly sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Sabynly?

Sabynly không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sabynly?

Sabynly không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sabynly là gì?

Sabynly còn được gọi là: Sabbuny, Sabynly.

Thời gian hiện tại tại Sabynly, Turkmenistan