Thời gian hiện tại tại Rybitsy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rybitsy, Leningradskaya Oblast', Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rybitsy, Leningradskaya Oblast', Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rybitsy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Rybitsy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Rybitsy

Rybitsy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rybitsy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rybitsy.
Rybitsy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rybitsy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rybitsy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rybitsy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rybitsy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rybitsy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rybitsy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rybitsy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rybitsy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rybitsy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 13 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−289 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 37 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 4 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 122° ĐĐN ↓ 237° TTN
Giờ vàng
08:36–09:46 / 15:39–16:50
Giờ xanh
07:50–08:07 / 17:18–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 125° ĐN ↓ 231° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
394.951 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rybitsy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rybitsy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rybitsy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Rybitsy, Nga

59.3335, 29.9915

Bản đồ

Rybitsy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Rybitsy
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 59.3335, 29.9915

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Leningradskaya Oblast'

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Gatchina Europe/Moscow (—)—
Kingisepp Europe/Moscow (—)—
Kirishi Europe/Moscow (—)—
Kirovsk Europe/Moscow (—)—
Kudrovo Europe/Moscow (—)—
Lodeynoye Pole Europe/Moscow (—)—
Luga Europe/Moscow (—)—
Nikol’skoye Europe/Moscow (—)—
Otradnoye Europe/Moscow (—)—
Pikalëvo Europe/Moscow (—)—
Podporozh’ye Europe/Moscow (—)—
Priozërsk Europe/Moscow (—)—
Sertolovo Europe/Moscow (—)—
Slantsy Europe/Moscow (—)—
Sosnovyy Bor Europe/Moscow (—)—
Tikhvin Europe/Moscow (—)—
Tosno Europe/Moscow (—)—
Volkhov Europe/Moscow (—)—
Vsevolozhsk Europe/Moscow (—)—
Vyborg Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Leningradskaya Oblast'

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rybitsy?

Giờ địa phương hiện tại ở Rybitsy là —.

Rybitsy thuộc múi giờ nào?

Rybitsy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Rybitsy?

Rybitsy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rybitsy?

Rybitsy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rybitsy là gì?

Rybitsy còn được gọi là: Riepitsa, Rybitsy, Рыбицы.

Thời gian hiện tại tại Rybitsy, Nga