Thời gian hiện tại tại Ruby, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruby, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ruby, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ruby, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ruby

America/Anchorage

Đồng hồ trực tuyến — Ruby

Ruby so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ruby
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ruby.
Ruby
00:00:00
America/Anchorage · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ruby —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruby
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ruby
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruby Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruby
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruby

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ruby

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ruby, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Anchorage và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruby

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 3 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−398 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 43 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 45 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 130° ĐN ↓ 230° TN
Giờ vàng
09:33–11:19 / 14:51–16:36
Giờ xanh
08:35–08:56 / 17:13–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 142° ĐN ↓ 215° TN
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
29.1 ng
Khoảng cách
396.506 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruby

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruby

Không áp dụng — AKST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruby, Hoa Kỳ

64.7394, -155.4869

Bản đồ

Ruby là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ruby là 165 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ruby
ISO US / USA
Dân số 165
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 64.7394, -155.4869

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alaska

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Anchorage America/Anchorage (—)—
Badger America/Anchorage (—)—
College America/Anchorage (—)—
Eagle River America/Anchorage (—)—
Fairbanks America/Anchorage (—)—
Juneau America/Juneau (—)—
Knik-Fairview America/Anchorage (—)—

Các quận và hạt của Alaska

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruby?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruby là —.

Ruby thuộc múi giờ nào?

Ruby sử dụng múi giờ America/Anchorage.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruby?

Giờ mùa hè ở Ruby bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ruby?

Giờ mùa hè ở Ruby kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Ruby là gì?

Ruby còn được gọi là: Ruby, Lozi-koket, Руби, Рубі, روبى, روبي, روبی، آلاسکا, रुबी, റൂബി, ルビー.

Thời gian hiện tại tại Ruby, Hoa Kỳ