Thời gian hiện tại tại Rakitovka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rakitovka, Samara Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rakitovka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Rakitovka

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Rakitovka

Rakitovka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rakitovka
00:00:00
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rakitovka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rakitovka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rakitovka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rakitovka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rakitovka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rakitovka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rakitovka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rakitovka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rakitovka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Samara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rakitovka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 49 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−194 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 59 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 30 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 56° ĐB ↓ 304° TTB
Giờ vàng
04:50–05:42 / 19:47–20:39
Giờ xanh
04:06–04:23 / 21:05–21:23
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 133° ĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
14.5 ng
Khoảng cách
400.319 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rakitovka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rakitovka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rakitovka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Rakitovka, Nga

53.2667, 50.2833

Bản đồ

Rakitovka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rakitovka là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Rakitovka
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.2667, 50.2833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rakitovka?

Giờ địa phương hiện tại ở Rakitovka là —.

Rakitovka thuộc múi giờ nào?

Rakitovka sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Rakitovka?

Rakitovka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rakitovka?

Rakitovka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rakitovka là gì?

Rakitovka còn được gọi là: Rakitovka, Ракитовка.