Thời gian hiện tại tại Poroshkino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Poroshkino, Leningradskaya Oblast', Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Poroshkino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Poroshkino

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Poroshkino

Poroshkino so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Poroshkino
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Poroshkino Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Poroshkino, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Poroshkino
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Poroshkino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Poroshkino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Poroshkino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Poroshkino

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Poroshkino

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Poroshkino, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Poroshkino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 54 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−325 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 54 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 50 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 82° Đ ↓ 277° T
Giờ vàng
06:25–07:21 / 18:25–19:20
Giờ xanh
05:43–06:00 / 19:46–20:02
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 221° TN
Độ chiếu sáng
19%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
4.2 ng
Khoảng cách
395.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Poroshkino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Poroshkino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Poroshkino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Poroshkino, Nga

60.1088, 30.3468

Bản đồ

Poroshkino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Poroshkino là 402 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Poroshkino
ISO RU / RUS
Dân số 402
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 60.1088, 30.3468

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Poroshkino?

Giờ địa phương hiện tại ở Poroshkino là —.

Poroshkino thuộc múi giờ nào?

Poroshkino sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Poroshkino?

Poroshkino không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Poroshkino?

Poroshkino không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Poroshkino là gì?

Poroshkino còn được gọi là: Poroshkino, Poroskylä, Порошкино.