Thời gian hiện tại tại Plainville, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Plainville, Connecticut, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Plainville, Connecticut, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Plainville, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Plainville

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Plainville

Plainville so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Plainville
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Plainville.
Plainville
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Plainville —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Plainville
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Plainville
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Plainville Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Plainville
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Plainville

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Plainville

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Plainville, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Plainville

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:18–07:57 / 17:12–17:51
Giờ xanh
06:50–07:01 / 18:08–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Plainville

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Plainville

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Plainville

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Plainville, Hoa Kỳ

41.6745, -72.8582

Bản đồ

Plainville là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Plainville là 17.328 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Plainville
ISO US / USA
Dân số 17.328
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.6745, -72.8582

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Connecticut

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bridgeport America/New_York (—)—
Bristol America/New_York (—)—
City of Milford (balance) America/New_York (—)—
Danbury America/New_York (—)—
East Hartford America/New_York (—)—
East Norwalk America/New_York (—)—
Fairfield America/New_York (—)—
Hamden America/New_York (—)—
Hartford America/New_York (—)—
Meriden America/New_York (—)—
Milford America/New_York (—)—
New Britain America/New_York (—)—
New Haven America/New_York (—)—
North Stamford America/New_York (—)—
Norwalk America/New_York (—)—
Stamford America/New_York (—)—
Stratford America/New_York (—)—
Waterbury America/New_York (—)—
West Hartford America/New_York (—)—
West Haven America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Connecticut

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Plainville?

Giờ địa phương hiện tại ở Plainville là —.

Plainville thuộc múi giờ nào?

Plainville sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Plainville?

Giờ mùa hè ở Plainville bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Plainville?

Giờ mùa hè ở Plainville kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Plainville là gì?

Plainville còn được gọi là: Plainville, Плейнвилль, Плэйнвилл, پلینویل، کنیکٹیکٹ.

Thời gian hiện tại tại Plainville, Hoa Kỳ