Thời gian hiện tại tại New Haven, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại New Haven, Connecticut, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

New Haven, Connecticut, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — New Haven, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — New Haven

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — New Haven

New Haven so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
New Haven
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại New Haven Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại New Haven, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Haven
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
New Haven
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Haven Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Haven
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại New Haven

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 9 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 45 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:19–06:01 / 19:47–20:28
Blue hour
04:45–04:59 / 20:49–21:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại New Haven

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Haven

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại New Haven

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về New Haven, Hoa Kỳ

41.3081, -72.9282

Bản đồ

New Haven là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của New Haven là 130.322 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố New Haven
ISO US / USA
Dân số 130.322
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.3081, -72.9282

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)05:05:57
Brooklyn America/New_York (UTC-4)05:05:57
Charlotte America/New_York (UTC-4)05:05:57
Chicago America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Columbus America/New_York (UTC-4)05:05:57
Dallas America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Houston America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)05:05:57
Jacksonville America/New_York (UTC-4)05:05:57
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)02:05:57
Manhattan America/New_York (UTC-4)05:05:57
Philadelphia America/New_York (UTC-4)05:05:57
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)02:05:57
San Antonio America/Chicago (UTC-5)04:05:57
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)02:05:57
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)02:05:57
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)05:05:57
The Bronx America/New_York (UTC-4)05:05:57

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boise America/Boise (UTC-6)03:05:57
Clovis America/Los_Angeles (UTC-7)02:05:57
Doral America/New_York (UTC-4)05:05:57
Edison America/New_York (UTC-4)05:05:57
Flint America/Detroit (UTC-4)05:05:57
Hamden America/New_York (UTC-4)05:05:57
Henderson America/Los_Angeles (UTC-7)02:05:57
Jackson America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Lafayette America/Chicago (UTC-5)04:05:57
Meridian America/Boise (UTC-6)03:05:57
Miami Beach America/New_York (UTC-4)05:05:57
Muncie America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)05:05:57
Norwalk America/New_York (UTC-4)05:05:57
Ocala America/New_York (UTC-4)05:05:57
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)02:05:57
Rialto America/Los_Angeles (UTC-7)02:05:57
San Tan Valley America/Phoenix (UTC-7)02:05:57
Shelby America/Detroit (UTC-4)05:05:57
Syracuse America/New_York (UTC-4)05:05:57
Tempe America/Phoenix (UTC-7)02:05:57

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở New Haven?

Giờ địa phương hiện tại tại New Haven được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

New Haven thuộc múi giờ nào?

New Haven sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại New Haven?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại New Haven?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của New Haven là gì?

New Haven còn được gọi là: New Haven, 뉴헤이번, 06501, 06502, 06503, 06504, 06505, 06506, 06507, 06508, 06509, 06510, 06511, 06513, 06515, 06519, 06520, 06521, 06530, 06531, 06532, 06533, 06534, 06535, 06536, 06537, 06538, 06540, HVN, Niu Heivenas, Novus Portus, Ņūheivena, Nyu-Heyven, Queenapick, Quillipiack, Quinnepyooghq, Quinnipiac, Quinnypiock, Quinopiocke, Rodeberg, Rodenburg, USHVN, Νιου Χέιβεν, Нью-Гейвен, Нью-Гэйвэн, Нью-Хейвен, Нью Хэвен, Нью-Хэйвен, Нью-Һейвен, Ню Хейвън, Ню-Ҳейвен, Њу Хејвен, ნიუ-ჰეივენი, Նյու Հեյվեն, ניו הייבן, نيو هيفن, نیو هاون، کانتیکت, نیوهیون، کانتیکت, نیو ہیون، کنیکٹیکٹ, न्यु ह्याभेन, न्यू हेवन, न्यू हैवन, নিউ হ্যাভেন, ન્યૂ હેવન, நியூ ஹேவன், న్యూ హవెన్, ನ್ಯೂ ಹ್ಯಾವೆನ್, නිව් හේවන්, นิวเฮเวน, ニュー・ヘイヴン, 紐哈芬, 紐希雲, 紐黑文, 纽黑文.