Thời gian hiện tại tại Bridgeport, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bridgeport, Connecticut, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bridgeport, Connecticut, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bridgeport, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Bridgeport

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Bridgeport

Bridgeport so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bridgeport
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bridgeport.
Bridgeport
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bridgeport —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bridgeport
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bridgeport
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bridgeport Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bridgeport
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bridgeport

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bridgeport

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bridgeport, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bridgeport

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:18–07:56 / 17:15–17:54
Giờ xanh
06:49–07:00 / 18:11–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bridgeport

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bridgeport

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bridgeport

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bridgeport, Hoa Kỳ

41.1792, -73.1894

Bản đồ

Bridgeport là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Bridgeport là 147.629 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Bridgeport
ISO US / USA
Dân số 147.629
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.1792, -73.1894

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Connecticut

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bristol America/New_York (—)—
City of Milford (balance) America/New_York (—)—
Danbury America/New_York (—)—
East Hartford America/New_York (—)—
East Norwalk America/New_York (—)—
Fairfield America/New_York (—)—
Hamden America/New_York (—)—
Hartford America/New_York (—)—
Meriden America/New_York (—)—
Milford America/New_York (—)—
New Britain America/New_York (—)—
New Haven America/New_York (—)—
North Stamford America/New_York (—)—
Norwalk America/New_York (—)—
Stamford America/New_York (—)—
Stratford America/New_York (—)—
Waterbury America/New_York (—)—
West Hartford America/New_York (—)—
West Haven America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Connecticut

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bridgeport?

Giờ địa phương hiện tại ở Bridgeport là —.

Bridgeport thuộc múi giờ nào?

Bridgeport sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Bridgeport?

Giờ mùa hè ở Bridgeport bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bridgeport?

Giờ mùa hè ở Bridgeport kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Bridgeport là gì?

Bridgeport còn được gọi là: Bridgeport, 브리지포트, Bricport, Bridžporta, Bridžportas, Briĝporto, Newfield, Park City, Stratfield, Бриджпорт.

Thời gian hiện tại tại Bridgeport, Hoa Kỳ