Thời gian hiện tại tại Persan, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Persan, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Persan, Île-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Persan, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Persan

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Persan

Persan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Persan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Persan.
Persan
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Persan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Persan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Persan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Persan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Persan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Persan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Persan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Persan, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Persan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 54 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−197 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 12 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:36–08:23 / 16:45–17:31
Giờ xanh
07:03–07:16 / 17:52–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Persan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Persan

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Persan, Pháp

49.1534, 2.2722

Bản đồ

Persan là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Persan là 9.314 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Persan
ISO FR / FRA
Dân số 9.314
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1534, 2.2722

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brest Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Île-de-France

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (—)—
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nanterre Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Saint-Denis Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Île-de-France

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Persan?

Giờ địa phương hiện tại ở Persan là —.

Persan thuộc múi giờ nào?

Persan sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Persan?

Giờ mùa hè ở Persan bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Persan?

Giờ mùa hè ở Persan kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Persan là gì?

Persan còn được gọi là: Persan.

Thời gian hiện tại tại Persan, Pháp