Thời gian hiện tại tại Oranzherei, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oranzherei, Astrakhan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Oranzherei, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Oranzherei

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Oranzherei

Oranzherei so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Oranzherei
--:--:--
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Oranzherei Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Oranzherei, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oranzherei
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Oranzherei
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oranzherei Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oranzherei
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oranzherei

Mặt trời mọc và lặn tại Oranzherei

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 41 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−35 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 1 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:02–05:48 / 19:57–20:43
Blue hour
04:24–04:39 / 21:06–21:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 132° SE ↓ 229° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.873 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oranzherei

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oranzherei

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oranzherei, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Oranzherei, Nga

45.8476, 47.5663

Bản đồ

Oranzherei là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Oranzherei là 4.367 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Oranzherei
ISO RU / RUS
Dân số 4.367
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.8476, 47.5663

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apatity Europe/Moscow (—)
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Chekhov Europe/Moscow (—)
Engel's Europe/Saratov (—)
Gatchina Europe/Moscow (—)
Gus'-Khrustal'nyy Europe/Moscow (—)
Kamensk-Uralsky Asia/Yekaterinburg (—)
Krymsk Europe/Moscow (—)
Kurgan Asia/Yekaterinburg (—)
Kyzyl Asia/Krasnoyarsk (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Mikhaylovka Europe/Volgograd (—)
Mytishchi Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Petrozavodsk Europe/Moscow (—)
Rzhev Europe/Moscow (—)
Severodvinsk Europe/Moscow (—)
Volzhsky Europe/Volgograd (—)
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)
Zheleznogorsk Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oranzherei?

Giờ địa phương hiện tại tại Oranzherei được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Oranzherei thuộc múi giờ nào?

Oranzherei sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Oranzherei?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Oranzherei?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Oranzherei là gì?

Oranzherei còn được gọi là: Oranzjerei, Oranjereinyi Promysel, Oranzherei, Oranzherey, Oranzhereynoye, Оранжереи.