Thời gian hiện tại tại Ora, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ora, Orenburg Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ora, Orenburg Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ora, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ora

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Ora

Ora so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ora
--:--:--
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ora Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ora, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ora
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ora
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ora Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ora
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ora

Mặt trời mọc và lặn tại Ora

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 34 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 34 phút 57 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 52 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:50–05:43 / 20:31–21:24
Blue hour
04:03–04:22 / 21:52–22:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ora

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ora

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ora, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Ora, Nga

51.1922, 58.7124

Bản đồ

Ora là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ora là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ora
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.1922, 58.7124

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)07:19:07
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)10:19:07
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)10:19:07
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)09:19:07
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Samara Europe/Samara (UTC+4)07:19:07
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)07:19:07
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)07:19:07
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)06:19:07
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belovo Asia/Novokuznetsk (UTC+7)10:19:07
Chistopol' Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Dimitrovgrad Europe/Ulyanovsk (UTC+4)07:19:07
Georgiyevsk Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Iskitim Asia/Novosibirsk (UTC+7)10:19:07
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Khanty-Mansiysk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07
Kirovo-Chepetsk Europe/Kirov (UTC+3)06:19:07
Kovrov Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Lipetsk Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Pervouralsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07
Rossosh Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)07:19:07
Sunzha Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Svobodnyy Asia/Yakutsk (UTC+9)12:19:07
Vladivostok Asia/Vladivostok (UTC+10)13:19:07
Vyborg Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Yelabuga Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Yoshkar-Ola Europe/Moscow (UTC+3)06:19:07
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (UTC+5)08:19:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ora?

Giờ địa phương hiện tại tại Ora được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ora thuộc múi giờ nào?

Ora sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Ora?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ora?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ora là gì?

Ora còn được gọi là: Or’, Ora, Ора.