Thời gian hiện tại tại Odin, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Odin, Kansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Odin, Kansas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Odin, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Odin

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Odin

Odin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Odin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Odin.
Odin
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Odin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Odin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Odin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Odin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Odin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Odin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Odin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Odin, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Odin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:56–08:34 / 18:01–18:38
Giờ xanh
07:29–07:40 / 18:55–19:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Odin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Odin

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Odin

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Odin, Hoa Kỳ

38.5661, -98.6087

Bản đồ

Odin là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Odin là 101 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Odin
ISO US / USA
Dân số 101
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.5661, -98.6087

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Derby America/Chicago (—)—
Dodge City America/Chicago (—)—
Emporia America/Chicago (—)—
Garden City America/Chicago (—)—
Hays America/Chicago (—)—
Hutchinson America/Chicago (—)—
Junction City America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Lawrence America/Chicago (—)—
Leavenworth America/Chicago (—)—
Leawood America/Chicago (—)—
Lenexa America/Chicago (—)—
Manhattan America/Chicago (—)—
Olathe America/Chicago (—)—
Overland Park America/Chicago (—)—
Prairie Village America/Chicago (—)—
Salina America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Topeka America/Chicago (—)—
Wichita America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Kansas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Odin?

Giờ địa phương hiện tại ở Odin là —.

Odin thuộc múi giờ nào?

Odin sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Odin?

Giờ mùa hè ở Odin bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Odin?

Giờ mùa hè ở Odin kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Odin là gì?

Odin còn được gọi là: Odin, Один, Одін, اودین، کانزاس, اوڈن، کنساس, 奧丁.

Thời gian hiện tại tại Odin, Hoa Kỳ