Thời gian hiện tại tại Nadym, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nadym, Yamalo-Nenets, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nadym, Yamalo-Nenets, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nadym, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nadym

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Nadym

Nadym so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nadym
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nadym.
Nadym
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nadym —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nadym
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nadym
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nadym Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nadym
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nadym

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nadym

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nadym, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nadym

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 18 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−421 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 22 giờ 58 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 3 giờ 10 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:43–09:10 / 14:35–16:02
Giờ xanh
06:48–07:09 / 16:36–16:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nadym

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nadym

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nadym, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Nadym, Nga

65.5333, 72.5167

Bản đồ

Nadym là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nadym là 46.339 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nadym
ISO RU / RUS
Dân số 46.339
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 65.5333, 72.5167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yamalo-Nenets

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Gubkinskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Labytnangi Asia/Yekaterinburg (—)—
Muravlenko Asia/Yekaterinburg (—)—
Novyy Urengoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Noyabrsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Pangody Asia/Yekaterinburg (—)—
Salekhard Asia/Yekaterinburg (—)—
Tarko-Sale Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Yamalo-Nenets

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nadym?

Giờ địa phương hiện tại ở Nadym là —.

Nadym thuộc múi giờ nào?

Nadym sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Nadym?

Nadym không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nadym?

Nadym không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nadym là gì?

Nadym còn được gọi là: Faktoriya Nadym, Nadim, Nadõm, Nadym, Nadymas, Надим, Надым, ناديم, نادیم, 納德姆.

Thời gian hiện tại tại Nadym, Nga