Thời gian hiện tại tại Noyabrsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Noyabrsk, Yamalo-Nenets, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Noyabrsk, Yamalo-Nenets, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Noyabrsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Noyabrsk

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Noyabrsk

Noyabrsk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Noyabrsk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Noyabrsk.
Noyabrsk
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Noyabrsk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Noyabrsk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Noyabrsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Noyabrsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Noyabrsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Noyabrsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Noyabrsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Noyabrsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Noyabrsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 24 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−368 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 26 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 4 giờ 37 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:29–08:47 / 14:35–15:53
Giờ xanh
06:38–06:57 / 16:24–16:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
365.805 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Noyabrsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Noyabrsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Noyabrsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Noyabrsk, Nga

63.1931, 75.4373

Bản đồ

Noyabrsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Noyabrsk là 110.000 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Noyabrsk
ISO RU / RUS
Dân số 110.000
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 63.1931, 75.4373

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yamalo-Nenets

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Gubkinskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Labytnangi Asia/Yekaterinburg (—)—
Muravlenko Asia/Yekaterinburg (—)—
Nadym Asia/Yekaterinburg (—)—
Novyy Urengoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Pangody Asia/Yekaterinburg (—)—
Salekhard Asia/Yekaterinburg (—)—
Tarko-Sale Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Yamalo-Nenets

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Noyabrsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Noyabrsk là —.

Noyabrsk thuộc múi giờ nào?

Noyabrsk sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Noyabrsk?

Noyabrsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Noyabrsk?

Noyabrsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Noyabrsk là gì?

Noyabrsk còn được gọi là: Nojabrsk, Noyabrsk, Ноябрьск.

Thời gian hiện tại tại Noyabrsk, Nga