Thời gian hiện tại tại Murshidīyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Murshidīyah, Mecca Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Murshidīyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Murshidīyah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Murshidīyah

Murshidīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Murshidīyah
--:--:--
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Murshidīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Murshidīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Murshidīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Murshidīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Murshidīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Murshidīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Murshidīyah

Mặt trời mọc và lặn tại Murshidīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 25 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 26 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:42–06:14 / 18:35–19:07
Blue hour
05:17–05:27 / 19:22–19:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
400.772 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Murshidīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Murshidīyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Murshidīyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Murshidīyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

21.4916, 39.7929

Bản đồ

Murshidīyah là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Murshidīyah là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Murshidīyah
ISO SA / SAU
Dân số 0
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 21.4916, 39.7929

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Līth Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Ar Rass Asia/Riyadh (—)
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)
Bariq Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Khobar Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)
Sakakah Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Ţurayf Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Murshidīyah?

Giờ địa phương hiện tại tại Murshidīyah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Murshidīyah thuộc múi giờ nào?

Murshidīyah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Murshidīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Murshidīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Murshidīyah là gì?

Murshidīyah còn được gọi là: Murshidīyah.