Thời gian hiện tại tại Lyubim, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lyubim, Yaroslavl Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lyubim, Yaroslavl Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lyubim, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lyubim

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Lyubim

Lyubim so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lyubim
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lyubim.
Lyubim
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lyubim —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lyubim
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lyubim
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lyubim Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lyubim
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lyubim

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lyubim

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lyubim, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lyubim

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 10 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−291 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 17 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 21 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:25–08:26 / 15:34–16:35
Giờ xanh
06:43–06:59 / 17:01–17:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 32° BĐB ↓ 332° BTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lyubim

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lyubim

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lyubim, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Lyubim, Nga

58.3618, 40.6870

Bản đồ

Lyubim là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lyubim là 6.057 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lyubim
ISO RU / RUS
Dân số 6.057
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.3618, 40.6870

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yaroslavl Oblast

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Danilov Europe/Moscow (—)—
Gavrilov-Yam Europe/Moscow (—)—
Pereslavl’-Zalesskiy Europe/Moscow (—)—
Rostov Veliky Europe/Moscow (—)—
Rybinsk Europe/Moscow (—)—
Tutayev Europe/Moscow (—)—
Uglich Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Yaroslavl Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lyubim?

Giờ địa phương hiện tại ở Lyubim là —.

Lyubim thuộc múi giờ nào?

Lyubim sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Lyubim?

Lyubim không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lyubim?

Lyubim không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lyubim là gì?

Lyubim còn được gọi là: Ljubim, Любим, Lyubim.

Thời gian hiện tại tại Lyubim, Nga