Thời gian hiện tại tại Rybinsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rybinsk, Yaroslavl, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Rybinsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Rybinsk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Rybinsk

Rybinsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rybinsk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rybinsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rybinsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rybinsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rybinsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rybinsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rybinsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rybinsk

Mặt trời mọc và lặn tại Rybinsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 9 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−42 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 11 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 26 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 39° NE ↓ 321° NW
Golden hour
03:22–04:33 / 20:21–21:32
Blue hour
02:06–02:40 / 22:14–22:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 134° SE ↓ 216° SW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.779 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rybinsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rybinsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rybinsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Rybinsk, Nga

58.0456, 38.8381

Bản đồ

Rybinsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rybinsk là 216.724 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Rybinsk
ISO RU / RUS
Dân số 216.724
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.0456, 38.8381

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Artyom Asia/Vladivostok (—)
Biysk Asia/Barnaul (—)
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—)
Gukovo Europe/Moscow (—)
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—)
Kropotkin Europe/Moscow (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Novoaltaysk Asia/Barnaul (—)
Novorossiysk Europe/Moscow (—)
Pavlovsky Posad Europe/Moscow (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Salavat Asia/Yekaterinburg (—)
Shchyokino Europe/Moscow (—)
Shuya Europe/Moscow (—)
Sibay Asia/Yekaterinburg (—)
Ukhta Europe/Moscow (—)
Vladikavkaz Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—)
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rybinsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Rybinsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rybinsk thuộc múi giờ nào?

Rybinsk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Rybinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rybinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rybinsk là gì?

Rybinsk còn được gọi là: 리빈스크, Andropov, Ribinsk, Ríbinsk, Rîbinsk, Ribinska, Ribinsko, Rıbinsk, Rõbinsk, RURYB, RYB, Rybinsk, Rybińsk, Rýbinsk, Rybinskas, Shcherbakov, Рибинск, Рибінськ, Рыбинск, Рыбінск, رايبانسك, ریبنسک, ریبینسک, ルイビンスク, 雷宾斯克.