Thời gian hiện tại tại Lucy, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lucy, New Mexico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lucy, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lucy

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Lucy

Lucy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Lucy
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lucy Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lucy, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lucy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lucy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lucy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lucy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lucy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lucy, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lucy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−128 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 28 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
07:02–07:36 / 18:05–18:38
Giờ xanh
06:37–06:47 / 18:54–19:04
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
10%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
26.6 ng
Khoảng cách
377.855 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lucy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lucy

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lucy

Cần điều chỉnh sau 26 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lucy, Hoa Kỳ

34.6520, -105.8370

Bản đồ

Lucy là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lucy là 0 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lucy
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 34.6520, -105.8370

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lucy?

Giờ địa phương hiện tại ở Lucy là —.

Lucy thuộc múi giờ nào?

Lucy sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Lucy?

Giờ mùa hè ở Lucy bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lucy?

Giờ mùa hè ở Lucy kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lucy là gì?

Lucy còn được gọi là: Lucy, Lucia.