Thời gian hiện tại tại Lorino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lorino, Khu tự trị Chukotka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lorino, Khu tự trị Chukotka, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lorino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lorino

Asia/Anadyr

Đồng hồ trực tuyến — Lorino

Lorino so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lorino
--:--:--
Asia/Anadyr · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lorino Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lorino, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lorino
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lorino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lorino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lorino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lorino

Mặt trời mọc và lặn tại Lorino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 22 giờ 47 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−175 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 22 giờ 53 phút 40 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 3 giờ 12 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 8° N ↓ 351° N
Golden hour
00:04–02:39 / 20:19–22:52
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 128° SE ↓ 212° SSW
Độ chiếu sáng
79%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.3 ng
Khoảng cách
401.717 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lorino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lorino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lorino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Anadyr

Giới thiệu về Lorino, Nga

65.5031, -171.7039

Bản đồ

Lorino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lorino là 1.450 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lorino
ISO RU / RUS
Dân số 1.450
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 65.5031, -171.7039

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)17:51:07
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)20:51:07
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)20:51:07
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)19:51:07
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Samara Europe/Samara (UTC+4)17:51:07
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)17:51:07
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)17:51:07
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)16:51:07
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Bor Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Cherkessk Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)21:51:07
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (UTC+2)15:51:07
Makhachkala Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Maykop Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07
Ozersk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:51:07
Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (UTC+12)01:51:07
Prokhladnyy Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Ryazan Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Saransk Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Sarov Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)20:51:07
Tver' Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Usolye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (UTC+8)21:51:07
Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07
Zelenograd Europe/Moscow (UTC+3)16:51:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lorino?

Giờ địa phương hiện tại tại Lorino được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lorino thuộc múi giờ nào?

Lorino sử dụng múi giờ Asia/Anadyr.

Khi nào DST bắt đầu tại Lorino?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lorino?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lorino là gì?

Lorino còn được gọi là: Лорино, Loren, Lorino.