Thời gian hiện tại tại Longyugan, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Longyugan, Yamalo-Nenets, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Longyugan, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Longyugan

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Longyugan

Longyugan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Longyugan
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Longyugan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Longyugan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Longyugan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Longyugan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Longyugan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Longyugan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Longyugan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Longyugan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Longyugan, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Longyugan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 26 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−399 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 46 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 3 giờ 43 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 78° ĐĐB ↓ 281° TTB
Giờ vàng
05:28–06:33 / 17:50–18:54
Giờ xanh
04:37–04:57 / 19:25–19:45
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
1.2 ng
Khoảng cách
381.519 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Longyugan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Longyugan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Longyugan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Longyugan, Nga

64.7852, 70.9431

Bản đồ

Longyugan là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Longyugan là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Longyugan
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 64.7852, 70.9431

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Longyugan?

Giờ địa phương hiện tại ở Longyugan là —.

Longyugan thuộc múi giờ nào?

Longyugan sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Longyugan?

Longyugan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Longyugan?

Longyugan không áp dụng giờ mùa hè.