Thời gian hiện tại tại Limannyy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Limannyy, Stavropol Kray, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Limannyy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Limannyy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Limannyy

Limannyy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Limannyy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Limannyy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Limannyy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Limannyy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Limannyy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Limannyy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Limannyy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Limannyy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Limannyy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Limannyy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Limannyy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:31–07:11 / 16:52–17:32
Giờ xanh
06:01–06:12 / 17:51–18:02
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 129° ĐN ↓ 230° TN
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
3.5 ng
Khoảng cách
400.859 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Limannyy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Limannyy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Limannyy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Limannyy, Nga

45.5414, 40.9197

Bản đồ

Limannyy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Limannyy là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Limannyy
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.5414, 40.9197

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Limannyy?

Giờ địa phương hiện tại ở Limannyy là —.

Limannyy thuộc múi giờ nào?

Limannyy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Limannyy?

Limannyy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Limannyy?

Limannyy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Limannyy là gì?

Limannyy còn được gọi là: Limannyy, Лиманный.