Thời gian hiện tại tại Lily, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lily, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lily, Kentucky, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lily, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lily

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Lily

Lily so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lily
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lily.
Lily
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lily —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lily
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lily
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lily Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lily
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lily

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lily

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lily, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lily

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−127 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:57–08:33 / 18:05–18:41
Giờ xanh
07:30–07:41 / 18:58–19:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lily

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lily

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lily

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lily, Hoa Kỳ

37.0245, -84.0752

Bản đồ

Lily là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lily
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.0245, -84.0752

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kentucky

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bowling Green America/Chicago (—)—
Covington America/New_York (—)—
Elizabethtown America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Frankfort America/New_York (—)—
Georgetown America/New_York (—)—
Henderson America/Chicago (—)—
Hopkinsville America/Chicago (—)—
Independence America/New_York (—)—
Jeffersontown America/Kentucky/Louisville (—)—
Lexington America/New_York (—)—
Lexington-Fayette America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Meads America/New_York (—)—
Nicholasville America/New_York (—)—
Owensboro America/Chicago (—)—
Paducah America/Chicago (—)—
Radcliff America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Valley Station America/Kentucky/Louisville (—)—

Các quận và hạt của Kentucky

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lily?

Giờ địa phương hiện tại ở Lily là —.

Lily thuộc múi giờ nào?

Lily sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Lily?

Giờ mùa hè ở Lily bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lily?

Giờ mùa hè ở Lily kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lily là gì?

Lily còn được gọi là: Lily, 莉莉.

Thời gian hiện tại tại Lily, Hoa Kỳ