Thời gian hiện tại tại Lesopitomnik, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lesopitomnik, Orenburg Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lesopitomnik, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lesopitomnik

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Lesopitomnik

Lesopitomnik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Lesopitomnik
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lesopitomnik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lesopitomnik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lesopitomnik
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lesopitomnik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lesopitomnik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lesopitomnik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lesopitomnik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lesopitomnik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lesopitomnik, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lesopitomnik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−235 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 47 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
07:36–08:21 / 17:48–18:34
Giờ xanh
07:02–07:15 / 18:55–19:08
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
0.6 ng
Khoảng cách
390.056 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lesopitomnik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lesopitomnik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lesopitomnik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Lesopitomnik, Nga

51.7641, 55.2830

Bản đồ

Lesopitomnik là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lesopitomnik là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lesopitomnik
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.7641, 55.2830

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lesopitomnik?

Giờ địa phương hiện tại ở Lesopitomnik là —.

Lesopitomnik thuộc múi giờ nào?

Lesopitomnik sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Lesopitomnik?

Lesopitomnik không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lesopitomnik?

Lesopitomnik không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lesopitomnik là gì?

Lesopitomnik còn được gọi là: Lesopitomnik, Лесопитомник.