Thời gian hiện tại tại Abdulino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abdulino, Orenburg Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Abdulino, Orenburg Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Abdulino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Abdulino

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Abdulino

Abdulino so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Abdulino
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Abdulino.
Abdulino
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Abdulino —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abdulino
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Abdulino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abdulino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abdulino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abdulino

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Abdulino

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Abdulino, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Abdulino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 39 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−239 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 4 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 25 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
08:18–09:10 / 17:06–17:58
Giờ xanh
07:42–07:56 / 18:21–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 321° TB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abdulino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abdulino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Abdulino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Abdulino, Nga

53.6858, 53.6555

Bản đồ

Abdulino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Abdulino là 21.195 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Abdulino
ISO RU / RUS
Dân số 21.195
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.6858, 53.6555

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Orenburg Oblast

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Buguruslan Asia/Yekaterinburg (—)—
Buzuluk Asia/Yekaterinburg (—)—
Gay Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnaya Glinka Asia/Yekaterinburg (—)—
Kuvandyk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mednogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Novoorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosergiyevka Asia/Yekaterinburg (—)—
Novotroitsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Orsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Saraktash Asia/Yekaterinburg (—)—
Sol’-Iletsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Sorochinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Tyul’gan Asia/Yekaterinburg (—)—
Yasnyy Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Orenburg Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abdulino?

Giờ địa phương hiện tại ở Abdulino là —.

Abdulino thuộc múi giờ nào?

Abdulino sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Abdulino?

Abdulino không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Abdulino?

Abdulino không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Abdulino là gì?

Abdulino còn được gọi là: 압둘리노, 아브둘리노, Abdoulino, Abduļina, Abdulinas, Abdulino, Abdúlino, Абдулино, Абдуліна, Абдуліно.

Thời gian hiện tại tại Abdulino, Nga