Thời gian hiện tại tại Ivy, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ivy, Virginia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ivy, Virginia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ivy, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ivy

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Ivy

Ivy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ivy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ivy.
Ivy
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ivy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ivy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ivy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ivy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ivy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ivy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ivy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ivy, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ivy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:44–07:22 / 16:33–17:10
Giờ xanh
06:17–06:27 / 17:27–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
386.040 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ivy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ivy

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ivy, Hoa Kỳ

38.0565, -78.5967

Bản đồ

Ivy là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ivy là 905 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ivy
ISO US / USA
Dân số 905
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.0565, -78.5967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Virginia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alexandria America/New_York (—)—
Arlington America/New_York (—)—
Centreville America/New_York (—)—
Chesapeake America/New_York (—)—
Dale City America/New_York (—)—
East Hampton America/New_York (—)—
Hampton America/New_York (—)—
Harrisonburg America/New_York (—)—
Lynchburg America/New_York (—)—
Newport News America/New_York (—)—
Norfolk America/New_York (—)—
Portsmouth America/New_York (—)—
Portsmouth Heights America/New_York (—)—
Reston America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Roanoke America/New_York (—)—
South Suffolk America/New_York (—)—
Suffolk America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
West Lynchburg America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Virginia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ivy?

Giờ địa phương hiện tại ở Ivy là —.

Ivy thuộc múi giờ nào?

Ivy sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Ivy?

Giờ mùa hè ở Ivy bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ivy?

Giờ mùa hè ở Ivy kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Ivy là gì?

Ivy còn được gọi là: Ivy, Ivy Depot, Ivy Station, Woodville, Woodville Station, Айви, Айві, Ајви, آیوی, آیوی، ویرجینیا.

Thời gian hiện tại tại Ivy, Hoa Kỳ