Thời gian hiện tại tại Haskins, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haskins, Ohio, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Haskins, Ohio, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Haskins, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Haskins

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Haskins

Haskins so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Haskins
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Haskins.
Haskins
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Haskins —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haskins
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Haskins
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haskins Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haskins
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haskins

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Haskins

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Haskins, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Haskins

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:01–08:40 / 17:55–18:34
Giờ xanh
07:33–07:44 / 18:52–19:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haskins

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haskins

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Haskins

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Haskins, Hoa Kỳ

41.4648, -83.7061

Bản đồ

Haskins là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Haskins là 1.232 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Haskins
ISO US / USA
Dân số 1.232
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.4648, -83.7061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ohio

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Akron America/New_York (—)—
Canton America/New_York (—)—
Cincinnati America/New_York (—)—
Cleveland America/New_York (—)—
Cuyahoga Falls America/New_York (—)—
Dayton America/New_York (—)—
Elyria America/New_York (—)—
Euclid America/New_York (—)—
Hamilton America/New_York (—)—
Kettering America/New_York (—)—
Lakewood America/New_York (—)—
Lorain America/New_York (—)—
Mentor America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Newark America/New_York (—)—
Parma America/New_York (—)—
Springfield America/New_York (—)—
Toledo America/New_York (—)—
Youngstown America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Ohio

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haskins?

Giờ địa phương hiện tại ở Haskins là —.

Haskins thuộc múi giờ nào?

Haskins sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Haskins?

Giờ mùa hè ở Haskins bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Haskins?

Giờ mùa hè ở Haskins kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Haskins, Hoa Kỳ