Thời gian hiện tại tại Gandy, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gandy, Florida, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gandy, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Gandy

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Gandy

Gandy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Gandy
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gandy Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Gandy, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gandy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gandy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gandy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gandy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gandy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gandy, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gandy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 22 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 54 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 22 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
07:33–08:05 / 18:24–18:56
Giờ xanh
07:10–07:19 / 19:10–19:20
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
69%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.2 ng
Khoảng cách
396.038 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gandy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gandy

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gandy

Cần điều chỉnh sau 12 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gandy, Hoa Kỳ

27.8685, -82.6161

Bản đồ

Gandy là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Gandy là 2.031 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Gandy
ISO US / USA
Dân số 2.031
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 27.8685, -82.6161

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Florida

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Cape Coral America/New_York (—)—
Clearwater America/New_York (—)—
Coral Springs America/New_York (—)—
Fort Lauderdale America/New_York (—)—
Gainesville America/New_York (—)—
Hialeah America/New_York (—)—
Hollywood America/New_York (—)—
Miami America/New_York (—)—
Miami Gardens America/New_York (—)—
Miramar America/New_York (—)—
Orlando America/New_York (—)—
Palm Bay America/New_York (—)—
Pembroke Pines America/New_York (—)—
Pompano Beach America/New_York (—)—
Port Saint Lucie America/New_York (—)—
St. Petersburg America/New_York (—)—
Tallahassee America/New_York (—)—
Tampa America/New_York (—)—
West Palm Beach America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Florida

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gandy?

Giờ địa phương hiện tại ở Gandy là —.

Gandy thuộc múi giờ nào?

Gandy sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Gandy?

Giờ mùa hè ở Gandy bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gandy?

Giờ mùa hè ở Gandy kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Gandy là gì?

Gandy còn được gọi là: Gandy, Ганди, غاندي, قندی، فلوریدا, گندی, ग्यान्डी, 甘迪.

Thời gian hiện tại tại Gandy, Hoa Kỳ