Thời gian hiện tại tại Dänew, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dänew, Lebap, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dänew, Lebap, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dänew, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Dänew

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Dänew

Dänew so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dänew
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dänew.
Dänew
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dänew —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dänew
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dänew
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dänew Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dänew
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dänew

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dänew

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dänew, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dänew

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 20 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 56 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:20–07:58 / 17:02–17:40
Giờ xanh
06:52–07:03 / 17:58–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.051 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dänew

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dänew

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dänew, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Dänew, Turkmenistan

39.2628, 63.1843

Bản đồ

Dänew là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Dänew là 7.932 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Dänew
ISO TM / TKM
Dân số 7.932
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 39.2628, 63.1843

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akdepe Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Bagtyýarlyk Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)—
Gubadag Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lebap

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Farap Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Saýat Asia/Ashgabat (—)—

Các quận và hạt của Lebap

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dänew?

Giờ địa phương hiện tại ở Dänew là —.

Dänew thuộc múi giờ nào?

Dänew sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Dänew?

Dänew không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dänew?

Dänew không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dänew là gì?

Dänew còn được gọi là: Dänew, Deanew, Deinach, Deinau, Deynau, Galkynyş, Динәү, Дянев, دیانو, قالکینیش.

Thời gian hiện tại tại Dänew, Turkmenistan